Tiếng anh giao tiếp online
Persuade là gì? Persuade to V hay V-ing? Ý nghĩa và cấu trúc chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Trong thực tế, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp từ "persuade" trong công việc, học tập hay các tình huống cần đưa ra đề xuất và thuyết phục người khác. Tuy nhiên, nhiều người vẫn dễ nhầm persuade đi với to V hay V-ing, cũng như cách dùng trong từng cấu trúc cụ thể. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hệ thống lại kiến thức theo hướng dễ hiểu, dễ áp dụng, kèm ví dụ và bài tập để bạn dùng persuade chính xác hơn trong thực tế.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Persuade là gì?
"Persuade" /pəˈsweɪd/ là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa thuyết phục. Từ này dùng để nói về việc tác động hoặc đưa ra lý lẽ nhằm khiến ai đó tin vào một điều gì đó, hoặc khiến họ hành động theo một cách nhất định. Nó nhấn mạnh kết quả là người được thuyết phục đồng ý hoặc thay đổi quyết định.
Ví dụ:
-
The manager persuaded the team to adopt the new strategy. (Quản lý đã thuyết phục cả nhóm áp dụng chiến lược mới.)
-
I finally persuaded her to see a doctor. (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục cô ấy đi khám bác sĩ.)

>> Xem thêm: Take out là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
2. Persuade to V hay V-ing? Các cấu trúc thông dụng của Persuade
Sau khi hiểu nghĩa của persuade, câu hỏi được nhiều người đặt ra nhất là persuade đi với to V hay V-ing, và những cấu trúc nào được dùng phổ biến trong thực tế. Dưới đây là phần giải thích chi tiết để bạn nắm chắc và áp dụng đúng trong câu.
2.1. Persuade to V hay V-ing?
Câu trả lời là persuade thường đi với to V, được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh việc thuyết phục dẫn tới một hành động cụ thể. Cấu trúc thường gặp là:
| Persuade + somebody + to V |
Ví dụ:
-
She persuaded him to lead the team. (Cô ấy đã thuyết phục anh ấy dẫn dắt nhóm.)
-
They persuaded us to stay for another drink. (Họ đã thuyết phục chúng tôi ở lại uống thêm một ly nữa.)
Thông thường, persuade không kết hợp trực tiếp với V-ing. Các tài liệu từ điển uy tín như Oxford và Cambridge chủ yếu ghi nhận persuade + to-infinitive là cách dùng chuẩn và phổ biến nhất để diễn đạt hành động “thuyết phục ai đó làm gì”.
Tuy vậy, V-ing có thể xuất hiện sau persuade khi đi kèm giới từ, chẳng hạn into, out of, of, by. Khi đó, cấu trúc không còn là persuade + V-ing trực tiếp, mà là persuade + someone + preposition + V-ing, dùng để diễn tả việc thuyết phục ai đó làm/không làm một việc hoặc thay đổi quan điểm.

>> Xem thêm: Detest to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
2.2. Các cấu trúc thông dụng của Persuade
Khi dùng persuade, bạn sẽ gặp một số mẫu câu “kinh điển” để diễn đạt việc thuyết phục người khác hành động, tin vào điều gì, hoặc thay đổi quyết định. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất:
Persuade + someone + of something
Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc thuyết phục ai đó tin vào, công nhận, hoặc nhận thức được tính đúng đắn của một điều gì đó. Trọng tâm nằm ở niềm tin/quan điểm, không nhất thiết là hành động.
Ví dụ:
-
She managed to persuade them of her innocence. (Cô ấy đã thuyết phục họ tin rằng cô ấy vô tội.)
-
The article persuaded me of the importance of climate action. (Bài báo đã thuyết phục tôi về tầm quan trọng của hành động vì khí hậu.)
Persuade + someone + (that) + mệnh đề
Cấu trúc này dùng khi nội dung thuyết phục được diễn đạt bằng một mệnh đề đầy đủ (that-clause), thường để khẳng định một ý kiến, nhận định hoặc “sự thật” theo quan điểm người nói.
Ví dụ:
-
She persuaded him that the plan would work. (Cô ấy thuyết phục anh ấy rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
-
John persuaded himself that he could overcome everything. (John tự thuyết phục bản thân rằng anh ấy có thể vượt qua mọi thứ.)
Persuade + someone + into + V-ing
Cấu trúc này diễn tả việc thuyết phục ai đó tham gia/đồng ý làm một việc nào đó, thường nhấn mạnh sự “đẩy” người khác vào hành động (trong một số ngữ cảnh có thể gợi cảm giác bị tác động khá mạnh).
Ví dụ:
-
He persuaded her into joining the club. (Anh ấy thuyết phục cô ấy tham gia câu lạc bộ.)
-
They persuaded him into investing more money. (Họ thuyết phục anh ấy đầu tư thêm tiền.)
Persuade + someone + out of + V-ing
Cấu trúc này dùng để nói về việc thuyết phục ai đó không làm/đừng làm một việc gì, tức là khiến họ từ bỏ ý định hoặc dừng hành động.
Ví dụ:
-
She persuaded him out of buying the expensive car. (Cô ấy thuyết phục anh ấy không mua chiếc xe đắt tiền.)
-
His friends persuaded him out of quitting the job. (Bạn bè đã thuyết phục anh ấy đừng nghỉ việc.)
Persuade + someone + by + V-ing / noun
Cấu trúc này nhấn mạnh phương thức/cách thức thuyết phục, tức là người nói đã thuyết phục bằng điều gì, bằng cách nào (lập luận, bằng chứng, cách trình bày…).
Ví dụ:
-
He persuaded the jury by presenting solid evidence. (Anh ấy thuyết phục bồi thẩm đoàn bằng cách đưa ra bằng chứng vững chắc.)
-
She persuaded them by her clear explanation. (Cô ấy thuyết phục họ bằng lời giải thích rõ ràng.)

>> Xem thêm: Recommend là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập chi tiết
3. Từ đồng nghĩa với Persuade
Sau khi nắm vững cách dùng persuade, bạn có thể mở rộng vốn từ bằng một số từ đồng nghĩa dưới đây:
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Convince |
Làm cho ai đó tin chắc; thuyết phục bằng lý lẽ/bằng chứng |
The data convinced the board that the project was worth funding. (Dữ liệu đã thuyết phục ban lãnh đạo rằng dự án đáng để tài trợ.) |
|
Influence |
Ảnh hưởng đến suy nghĩ/quyết định của ai đó |
Her mentor influenced her decision to pursue a PhD. (Người cố vấn đã ảnh hưởng đến quyết định theo học tiến sĩ của cô ấy.) |
|
Induce |
Thuyết phục/xui khiến ai đó làm việc gì |
The discount induced many customers to buy more than they planned. (Chương trình giảm giá khiến nhiều khách mua nhiều hơn dự định.) |
|
Prevail upon/on |
Thuyết phục được sau nhiều lần nài nỉ/kiên trì |
After hours of discussion, we finally prevailed on him to reconsider. (Sau nhiều giờ trao đổi, cuối cùng chúng tôi cũng thuyết phục được anh ấy xem xét lại.) |
|
Coax |
Dỗ dành, thuyết phục nhẹ nhàng |
She coaxed the child into trying a spoonful of soup. (Cô ấy dỗ dành đứa trẻ thử một thìa súp.) |
|
Talk someone into |
Thuyết phục ai đó đồng ý làm việc gì (thường qua nói chuyện, “nói cho xuôi”) |
My friends talked me into joining the hiking trip. (Bạn bè đã thuyết phục tôi tham gia chuyến đi leo núi.) |
|
Prove (something to someone) |
Chứng minh/cho thấy điều gì là đúng |
She proved to her parents that she could live independently. (Cô ấy chứng minh với bố mẹ rằng mình có thể sống tự lập.) |

>> Xem thêm: Window shopping là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Phân biệt Persuade và Convince
Sau khi nắm được các cấu trúc cơ bản của persuade, bước tiếp theo quan trọng là phân biệt persuade với convince, hai động từ thường bị dùng lẫn vì đều mang nghĩa “thuyết phục”. Trên thực tế, điểm khác nhau cốt lõi nằm ở mục tiêu của sự thuyết phục:
-
Persuade: nhấn mạnh việc khiến ai đó làm một hành động cụ thể.
-
Convince: nhấn mạnh việc khiến ai đó tin, chấp nhận một quan điểm/sự thật.
Dưới đây là bảng phân biệt Persuade và Convince chi tiết:
|
Tiêu chí |
Persuade |
Convince |
|
Mục đích thuyết phục |
Hướng người nghe đến hành động/quyết định cụ thể |
Hướng người nghe đến niềm tin/quan điểm |
|
Trọng tâm kết quả |
Làm (thực hiện/không thực hiện việc gì) |
Tin (chấp nhận đúng/sai, hợp lý/không hợp lý) |
|
Cấu trúc điển hình |
|
|
|
Ví dụ minh họa |
They persuaded him to apply for the job. (Họ thuyết phục anh ấy nộp đơn.) |
The evidence convinced him that the plan was correct. (Bằng chứng khiến anh ấy tin kế hoạch đúng.) |
>> Xem thêm: Cách phân biệt convince và persuade đơn giản, dễ nhớ nhất
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống với các từ sau: persuade, persuasion, persuasive, persuasively, persuasiveness.
-
She couldn’t ________ her roommate to clean the kitchen.
-
The coach’s ________ helped the team stay focused under pressure.
-
He wrote a ________ email to request an extension.
-
The speaker explained the policy changes very ________.
-
The ________ of his presentation came from clear evidence and logical structure.
-
It takes time to ________ someone to change a long-held opinion.
-
Her ________ was subtle, but it worked in the end.
-
The proposal sounds ________, but we still need more data.
-
He argued ________ for stricter safety rules.
-
The committee admired the ________ of her reasoning.
Đáp án:
-
persuade
-
persuasion
-
persuasive
-
persuasively
-
persuasiveness
-
persuade
-
persuasion
-
persuasive
-
persuasively
-
persuasiveness
Bài tập 2: Chọn từ phù hợp trong ngoặc (persuade / convince) để hoàn thành câu.
-
The report should ________ the public that the plan is feasible.
-
She tried to ________ her brother to apply for the scholarship.
-
No matter what I said, I couldn’t ________ him that the rumor was false.
-
They finally ________ the client to sign the agreement.
-
The scientist presented results to ________ readers that the method works.
-
I managed to ________ my friends to take the earlier train.
-
The evidence was strong enough to ________ the judge of his honesty.
-
He attempted to ________ his parents that he could live on his own.
-
We couldn’t ________ her to change her mind about quitting.
-
The documentary may ________ viewers that small actions still matter.
Đáp án:
-
convince
-
persuade
-
convince
-
persuade
-
convince
-
persuade
-
convince
-
convince
-
persuade
-
convince
[Banner=12]
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (A/B/C/D).
-
She persuaded him ____ the meeting earlier.
A. leaving B. to leave C. leave D. left -
The lawyer convinced the jury ____ the witness was unreliable.
A. that B. to C. of D. by -
They persuaded her into ____ the position despite the risks.
A. accept B. to accept C. accepting D. accepted -
He persuaded me out of ____ the expensive phone.
A. buy B. to buy C. buying D. bought -
The article convinced many people ____ the importance of sleep.
A. into B. of C. that D. by -
She persuaded her parents ____ her study abroad.
A. allow B. allowing C. to allow D. allowed -
His calm explanation persuaded the team ____ the new process.
A. adopt B. to adopt C. adopting D. adopted -
The documentary convinced him ____ his lifestyle needed to change.
A. to B. of C. that D. into -
She convinced me ____ her commitment to the project.
A. of B. that C. into D. by -
He persuaded the audience by ____ real examples and data.
A. use B. to use C. using D. used
Đáp án:
-
B
-
A
-
C
-
C
-
B
-
C
-
B
-
C
-
A
-
C
Bài tập 4: Viết lại câu theo gợi ý, giữ nguyên nghĩa (ưu tiên dùng đúng cấu trúc persuade/convince).
-
He made her agree to join the workshop.
-
The evidence made people believe he was innocent.
-
They got him to stop smoking.
-
Her explanation made me believe the plan was reasonable.
-
She got her friend to apply for the internship.
-
The report made the committee believe the risk was low.
-
They got us to invest more money.
-
He made his parents allow him to travel alone.
-
The results made scientists believe the method worked.
-
She made him not buy the car.
Đáp án:
-
He persuaded her to join the workshop.
-
The evidence convinced people that he was innocent.
-
They persuaded him out of smoking.
-
Her explanation convinced me that the plan was reasonable.
-
She persuaded her friend to apply for the internship.
-
The report convinced the committee of the low risk.
-
They persuaded us into investing more money.
-
He persuaded his parents to allow him to travel alone.
-
The results convinced scientists that the method worked.
-
She persuaded him out of buying the car.
Bài tập 5: Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu: into / out of / of / that / to
-
She persuaded him ____ apologize immediately.
-
The teacher convinced the class ____ the importance of revision.
-
They persuaded her ____ taking the shortcut at night.
-
The scientist convinced us ____ the new vaccine was effective.
-
He persuaded his friend ____ joining the debate team.
-
The documentary convinced many viewers ____ climate change is real.
-
I couldn’t persuade her ____ change her decision.
-
She persuaded her parents ____ letting her stay out late.
-
The manager convinced everyone ____ the plan would save costs.
-
He persuaded me ____ buying the more expensive option.
Đáp án:
-
to
-
of
-
out of
-
that
-
into
-
that
-
to
-
into
-
that
-
out of
>> Xem thêm: Các cấu trúc to verb thông dụng trong tiếng anh
6. Kết luận
Tóm lại, persuade là động từ mang nghĩa thuyết phục, thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc tác động để người khác đồng ý và thực hiện một hành động cụ thể. Trong cách dùng chuẩn, persuade phổ biến nhất với cấu trúc persuade + someone + to V; còn V-ing chỉ xuất hiện khi đi kèm giới từ như into/out of/of/by. Khi nắm chắc các cấu trúc này, bạn sẽ sử dụng persuade tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật, đồng thời tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như convince.
Nếu bạn muốn luyện phản xạ nói và vận dụng các cấu trúc thuyết phục vào những tình huống giao tiếp thực tế như đề xuất ý kiến, thương lượng công việc, thuyết phục người khác trong đời sống hằng ngày, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.




